Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

早晨

zǎochén

Trong tiếng Trung, 早晨 (zǎochén) có nghĩa là “buổi sáng sớm; buổi sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. buổi sáng sớm
  2. buổi sáng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我每天早晨都跑步。
    Wǒ měitiān zǎochén dōu pǎobù.
    Tôi chạy bộ vào mỗi buổi sáng sớm.

Chữ Hán