Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

早就

zǎojiù

Trong tiếng Trung, 早就 (zǎojiù) có nghĩa là “từ lâu; đã sớm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. từ lâu
  2. đã sớm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我早就知道这件事了。
    Wǒ zǎojiù zhīdào zhè jiàn shì le.
    Tôi đã biết chuyện này từ lâu rồi.

Chữ Hán