Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

早餐

zǎocān

Trong tiếng Trung, 早餐 (zǎocān) có nghĩa là “bữa sáng; điểm tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bữa sáng
  2. điểm tâm

Lượng từ: 份、顿、次

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 早餐你想吃什么?
    Zǎocān nǐ xiǎng chī shénme?
    Bữa sáng bạn muốn ăn gì?

Chữ Hán