晚餐
Trong tiếng Trung, 晚餐 (wǎncān) có nghĩa là “bữa tối; cơm tối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bữa tối
- cơm tối
Lượng từ: 份、顿、次
Trong tiếng Trung, 晚餐 (wǎncān) có nghĩa là “bữa tối; cơm tối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 份、顿、次