晚上
Trong tiếng Trung, 晚上 (wǎnshang) có nghĩa là “buổi tối; tối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- buổi tối
- tối
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 晚上 (wǎnshang) có nghĩa là “buổi tối; tối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个