Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

晚上

wǎnshang

Trong tiếng Trung, 晚上 (wǎnshang) có nghĩa là “buổi tối; tối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. buổi tối
  2. tối

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你晚上吃什么?
    Nǐ wǎnshang chī shénme?
    Buổi tối bạn ăn gì?

Chữ Hán