Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

晚

wǎn

Trong tiếng Trung, 晚 (wǎn) có nghĩa là “tối; muộn; trễ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tối
  2. muộn
  3. trễ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现在太晚了。
    Xiànzài tài wǎn le.
    Bây giờ muộn quá rồi.

Chữ Hán

晚
wǎn
tối; muộn
Từ chứa 晚