Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

晚点

wǎndiǎn
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 晚點

Trong tiếng Trung, 晚点 (wǎndiǎn) có nghĩa là “chậm trễ; trễ giờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chậm trễ
  2. trễ giờ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 火车晚点了半个小时。
    Huǒchē wǎndiǎnle bàn ge xiǎoshí.
    Tàu hỏa đã bị trễ nửa tiếng.

Chữ Hán