Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

点

diǎn

Trong tiếng Trung, 点 (diǎn) có nghĩa là “giờ; một chút; điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giờ
  2. một chút
  3. điểm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现在是早上八点。
    Xiànzài shì zǎoshang bā diǎn.
    Bây giờ là tám giờ sáng.

Chữ Hán

点
diǎn
giờ; một chút
Từ chứa 点