点头
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 點頭
Trong tiếng Trung, 点头 (diǎntóu) có nghĩa là “gật đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gật đầu
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 点头 (diǎntóu) có nghĩa là “gật đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.