Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

点头

diǎntóu
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 點頭

Trong tiếng Trung, 点头 (diǎntóu) có nghĩa là “gật đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gật đầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他笑着点头。
    Tā xiào zhe diǎntóu.
    Anh ấy mỉm cười gật đầu.

Chữ Hán