Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

头

tóu
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 頭

Trong tiếng Trung, 头 (tóu) có nghĩa là “đầu; đỉnh; đầu tiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đầu
  2. đỉnh
  3. đầu tiên

Lượng từ: 个

Cách đọc khác: tou — suffix for nouns

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的头有点儿疼。
    Wǒ de tóu yǒudiǎnr téng.
    Đầu tôi hơi đau.

Chữ Hán

头
tóu
đầu; đỉnh
Từ chứa 头