头
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 頭
Trong tiếng Trung, 头 (tóu) có nghĩa là “đầu; đỉnh; đầu tiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đầu
- đỉnh
- đầu tiên
Lượng từ: 个
Cách đọc khác: tou — suffix for nouns
Trong tiếng Trung, 头 (tóu) có nghĩa là “đầu; đỉnh; đầu tiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个
Cách đọc khác: tou — suffix for nouns