骨头
Trong tiếng Trung, 骨头 (gǔtou) có nghĩa là “xương; cốt cách; khí phách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xương
- cốt cách
- khí phách
Lượng từ: 根、块
Trong tiếng Trung, 骨头 (gǔtou) có nghĩa là “xương; cốt cách; khí phách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 根、块