Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

特点

tèdiǎn

Trong tiếng Trung, 特点 (tèdiǎn) có nghĩa là “đặc điểm; nét đặc trưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đặc điểm
  2. nét đặc trưng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每个人都有自己的特点。
    Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de tèdiǎn.
    Mỗi người đều có đặc điểm riêng của mình.

Chữ Hán