Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

特定

tèdìng

Trong tiếng Trung, 特定 (tèdìng) có nghĩa là “cụ thể; nhất định; đặc định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cụ thể
  2. nhất định
  3. đặc định

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种药只在特定情况下使用。
    Zhè zhǒng yào zhǐ zài tèdìng qíngkuàng xià shǐyòng.
    Loại thuốc này chỉ được dùng trong trường hợp cụ thể.

Chữ Hán