定期
Trong tiếng Trung, 定期 (dìngqī) có nghĩa là “định kỳ; theo định kỳ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- định kỳ
- theo định kỳ
Trong tiếng Trung, 定期 (dìngqī) có nghĩa là “định kỳ; theo định kỳ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.