Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

定期

dìngqī

Trong tiếng Trung, 定期 (dìngqī) có nghĩa là “định kỳ; theo định kỳ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. định kỳ
  2. theo định kỳ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生建议大家定期检查身体。
    Yīshēng jiànyì dàjiā dìngqī jiǎnchá shēntǐ.
    Bác sĩ khuyên mọi người nên khám sức khỏe định kỳ.

Chữ Hán