Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

午餐

wǔcān

Trong tiếng Trung, 午餐 (wǔcān) có nghĩa là “bữa trưa; cơm trưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bữa trưa
  2. cơm trưa

Lượng từ: 份、顿、次

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我今天午餐吃了面条。
    Wǒ jīntiān wǔcān chī le miàntiáo.
    Bữa trưa hôm nay tôi đã ăn mì.

Chữ Hán

午
wǔ
ancient Chinese compass point: 180° (south)
Từ chứa 午