Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

上午

shàngwǔ

Trong tiếng Trung, 上午 (shàngwǔ) có nghĩa là “buổi sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. buổi sáng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我今天上午有课。
    Wǒ jīntiān shàngwǔ yǒu kè.
    Sáng nay tôi có tiết học.

Chữ Hán

午
wǔ
ancient Chinese compass point: 180° (south)
Từ chứa 午