Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

快餐

kuàicān

Trong tiếng Trung, 快餐 (kuàicān) có nghĩa là “thức ăn nhanh; bữa ăn nhanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thức ăn nhanh
  2. bữa ăn nhanh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我中午吃了快餐。
    Wǒ zhōngwǔ chī le kuàicān.
    Buổi trưa tôi đã ăn thức ăn nhanh.

Chữ Hán