餐厅
Trong tiếng Trung, 餐厅 (cāntīng) có nghĩa là “nhà hàng; phòng ăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhà hàng
- phòng ăn
Lượng từ: 间、家
Trong tiếng Trung, 餐厅 (cāntīng) có nghĩa là “nhà hàng; phòng ăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 间、家