舞厅
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 舞廳
Trong tiếng Trung, 舞厅 (wǔtīng) có nghĩa là “vũ trường; phòng khiêu vũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vũ trường
- phòng khiêu vũ
Lượng từ: 间
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 舞厅 (wǔtīng) có nghĩa là “vũ trường; phòng khiêu vũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 间