Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

跳舞

tiàowǔ

Trong tiếng Trung, 跳舞 (tiàowǔ) có nghĩa là “khiêu vũ; nhảy múa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khiêu vũ
  2. nhảy múa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妹妹喜欢唱歌和跳舞。
    Mèimei xǐhuan chànggē hé tiàowǔ.
    Em gái thích hát và khiêu vũ.

Chữ Hán