跳舞
Trong tiếng Trung, 跳舞 (tiàowǔ) có nghĩa là “khiêu vũ; nhảy múa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khiêu vũ
- nhảy múa
Trong tiếng Trung, 跳舞 (tiàowǔ) có nghĩa là “khiêu vũ; nhảy múa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.