Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

舞

wǔ

Trong tiếng Trung, 舞 (wǔ) có nghĩa là “khiêu vũ; múa; điệu múa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khiêu vũ
  2. múa
  3. điệu múa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家开始唱歌跳舞。
    Dàjiā kāishǐ chànggē tiàowǔ.
    Mọi người bắt đầu ca hát và nhảy múa.

Chữ Hán

舞
wǔ
khiêu vũ; múa
Từ chứa 舞