舞
Trong tiếng Trung, 舞 (wǔ) có nghĩa là “khiêu vũ; múa; điệu múa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khiêu vũ
- múa
- điệu múa
Trong tiếng Trung, 舞 (wǔ) có nghĩa là “khiêu vũ; múa; điệu múa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.