Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

舞蹈

wǔdǎo

Trong tiếng Trung, 舞蹈 (wǔdǎo) có nghĩa là “vũ đạo; múa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vũ đạo
  2. múa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她从小就开始学习舞蹈。
    Tā cóngxiǎo jiù kāishǐ xuéxí wǔdǎo.
    Cô ấy bắt đầu học múa từ khi còn nhỏ.

Chữ Hán

蹈
dǎo
to tread on; to trample