Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

歌舞

gēwǔ

Trong tiếng Trung, 歌舞 (gēwǔ) có nghĩa là “ca múa; ca vũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ca múa
  2. ca vũ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 节日晚会上有精彩的歌舞。
    Jiérì wǎnhuì shàng yǒu jīngcǎi de gēwǔ.
    Đêm dạ hội ngày lễ có những tiết mục ca múa đặc sắc.

Chữ Hán