Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

歌曲

gēqǔ

Trong tiếng Trung, 歌曲 (gēqǔ) có nghĩa là “bài hát; ca khúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bài hát
  2. ca khúc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这首歌曲现在很流行。
    Zhè shǒu gēqǔ xiànzài hěn liúxíng.
    Bài hát này bây giờ rất thịnh hành.

Chữ Hán