Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

乐曲

yuèqǔ
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 樂曲

Trong tiếng Trung, 乐曲 (yuèqǔ) có nghĩa là “bản nhạc; khúc nhạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản nhạc
  2. khúc nhạc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这首乐曲听起来非常欢快。
    Zhè shǒu yuèqǔ tīng qǐlái fēicháng huānkuài.
    Bản nhạc này nghe rất vui tươi.

Chữ Hán