Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

曲折

qūzhé

Trong tiếng Trung, 曲折 (qūzhé) có nghĩa là “quanh co; khúc khuỷu; phức tạp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quanh co
  2. khúc khuỷu
  3. phức tạp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一条曲折的山路通向村子。
    Yī tiáo qūzhé de shānlù tōng xiàng cūnzi.
    Một con đường núi quanh co dẫn tới ngôi làng.

Chữ Hán