Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

存折

cúnzhé
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 存摺

Trong tiếng Trung, 存折 (cúnzhé) có nghĩa là “sổ tiết kiệm; sổ ngân hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sổ tiết kiệm
  2. sổ ngân hàng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 奶奶还是习惯用存折存钱。
    Nǎinai háishi xíguàn yòng cúnzhé cúnqián.
    Bà vẫn quen dùng sổ tiết kiệm để gửi tiền.

Chữ Hán