储存
Trong tiếng Trung, 储存 (chǔcún) có nghĩa là “lưu trữ; cất giữ; sự lưu trữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lưu trữ
- cất giữ
- sự lưu trữ
Trong tiếng Trung, 储存 (chǔcún) có nghĩa là “lưu trữ; cất giữ; sự lưu trữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.