Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

生存

shēngcún

Trong tiếng Trung, 生存 (shēngcún) có nghĩa là “sinh tồn; tồn tại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sinh tồn
  2. tồn tại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 没有水,任何动物都无法生存。
    Méiyǒu shuǐ, rènhé dòngwù dōu wúfǎ shēngcún.
    Không có nước, không động vật nào có thể sinh tồn.

Chữ Hán