Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

存款

cúnkuǎn

Trong tiếng Trung, 存款 (cúnkuǎn) có nghĩa là “gửi tiền; tiền gửi ngân hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gửi tiền
  2. tiền gửi ngân hàng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每个月都去银行存款。
    Tā měi ge yuè dōu qù yínháng cúnkuǎn.
    Hàng tháng anh ấy đều đến ngân hàng gửi tiền.

Chữ Hán