Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

捐款

juānkuǎn

Trong tiếng Trung, 捐款 (juānkuǎn) có nghĩa là “quyên tiền; tiền quyên góp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quyên tiền
  2. tiền quyên góp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家纷纷为山区学校捐款。
    Dàjiā fēnfēn wèi shānqū xuéxiào juānkuǎn.
    Mọi người tới tấp quyên tiền cho trường học vùng núi.

Chữ Hán