捐
Trong tiếng Trung, 捐 (juān) có nghĩa là “từ bỏ; quyên góp; thuế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- từ bỏ
- quyên góp
- thuế
Trong tiếng Trung, 捐 (juān) có nghĩa là “từ bỏ; quyên góp; thuế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.