捐献
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 捐獻
Trong tiếng Trung, 捐献 (juānxiàn) có nghĩa là “quyên góp; hiến tặng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quyên góp
- hiến tặng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 捐献 (juānxiàn) có nghĩa là “quyên góp; hiến tặng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.