Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

募捐

mùjuān

Trong tiếng Trung, 募捐 (mùjuān) có nghĩa là “quyên góp; quyên tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quyên góp
  2. quyên tiền
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们正在为灾区募捐。
    Tāmen zhèngzài wèi zāiqū mùjuān.
    Họ đang quyên góp cho vùng bị thiên tai.

Chữ Hán

募
mù
to canvass for contributions; to collect; to raise; to recru
Từ chứa 募