Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

取款机

qǔkuǎnjī
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 取款機

Trong tiếng Trung, 取款机 (qǔkuǎnjī) có nghĩa là “máy ATM; máy rút tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. máy ATM
  2. máy rút tiền
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 路口有一台取款机。
    Lùkǒu yǒu yì tái qǔkuǎnjī.
    Ở ngã tư có một chiếc máy ATM.

Chữ Hán