Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

取消

qǔxiāo

Trong tiếng Trung, 取消 (qǔxiāo) có nghĩa là “hủy bỏ; bãi bỏ; hủy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hủy bỏ
  2. bãi bỏ
  3. hủy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 明天的会议取消了。
    Míngtiān de huìyì qǔxiāo le.
    Cuộc họp ngày mai đã bị hủy bỏ.

Chữ Hán