取消
Trong tiếng Trung, 取消 (qǔxiāo) có nghĩa là “hủy bỏ; bãi bỏ; hủy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hủy bỏ
- bãi bỏ
- hủy
Trong tiếng Trung, 取消 (qǔxiāo) có nghĩa là “hủy bỏ; bãi bỏ; hủy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.