Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

消极

xiāojí

Trong tiếng Trung, 消极 (xiāojí) có nghĩa là “tiêu cực; thụ động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiêu cực
  2. thụ động

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 面对困难时,别太消极。
    Miànduì kùnnan shí, bié tài xiāojí.
    Khi đối mặt với khó khăn, đừng quá tiêu cực.

Chữ Hán