Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

极了

jíle
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 極了

Trong tiếng Trung, 极了 (jíle) có nghĩa là “cực kỳ; vô cùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cực kỳ
  2. vô cùng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的天气好极了。
    Jīntiān de tiānqì hǎo jíle.
    Thời tiết hôm nay đẹp cực kỳ.

Chữ Hán