Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

除了

chúle

Trong tiếng Trung, 除了 (chúle) có nghĩa là “ngoài ra; trừ ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngoài ra
  2. trừ ra
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 除了苹果,我还喜欢吃香蕉。
    Chúle píngguǒ, wǒ hái xǐhuan chī xiāngjiāo.
    Ngoài táo ra, tôi còn thích ăn chuối nữa.

Chữ Hán