Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

拆除

chāichú

Trong tiếng Trung, 拆除 (chāichú) có nghĩa là “dỡ bỏ; tháo dỡ; phá dỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dỡ bỏ
  2. tháo dỡ
  3. phá dỡ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工人们正在拆除那座旧房子。
    Gōngrénmen zhèngzài chāichú nà zuò jiù fángzi.
    Các công nhân đang phá dỡ ngôi nhà cũ đó.

Chữ Hán