拆除
Trong tiếng Trung, 拆除 (chāichú) có nghĩa là “dỡ bỏ; tháo dỡ; phá dỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dỡ bỏ
- tháo dỡ
- phá dỡ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 拆除 (chāichú) có nghĩa là “dỡ bỏ; tháo dỡ; phá dỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.