拆迁
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 拆遷
Trong tiếng Trung, 拆迁 (chāiqiān) có nghĩa là “giải tỏa; phá dỡ và di dời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giải tỏa
- phá dỡ và di dời
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 拆迁 (chāiqiān) có nghĩa là “giải tỏa; phá dỡ và di dời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.