Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

拆迁

chāiqiān
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 拆遷

Trong tiếng Trung, 拆迁 (chāiqiān) có nghĩa là “giải tỏa; phá dỡ và di dời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giải tỏa
  2. phá dỡ và di dời
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条街的老房子快拆迁了。
    Zhè tiáo jiē de lǎo fángzi kuài chāiqiān le.
    Những ngôi nhà cũ trên con phố này sắp bị giải tỏa rồi.

Chữ Hán