Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

迁

qiān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 遷

Trong tiếng Trung, 迁 (qiān) có nghĩa là “dời; chuyển; dời đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dời
  2. chuyển
  3. dời đi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 下个月工厂就要迁走了。
    Xià gè yuè gōngchǎng jiù yào qiān zǒu le.
    Tháng sau nhà máy sẽ dời đi nơi khác rồi.

Chữ Hán

迁
qiān
dời; chuyển
Từ chứa 迁