迁移
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 遷移
Trong tiếng Trung, 迁移 (qiānyí) có nghĩa là “di cư; di chuyển; sự di cư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- di cư
- di chuyển
- sự di cư
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 迁移 (qiānyí) có nghĩa là “di cư; di chuyển; sự di cư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.