Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

迁移

qiānyí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 遷移

Trong tiếng Trung, 迁移 (qiānyí) có nghĩa là “di cư; di chuyển; sự di cư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. di cư
  2. di chuyển
  3. sự di cư
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 许多鸟类在冬天前向南迁移。
    Xǔduō niǎolèi zài dōngtiān qián xiàng nán qiānyí.
    Nhiều loài chim di cư về phương nam trước mùa đông.

Chữ Hán