Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

推移

tuīyí

Trong tiếng Trung, 推移 (tuīyí) có nghĩa là “trôi qua; chuyển biến; biến đổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trôi qua
  2. chuyển biến
  3. biến đổi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 随着时间的推移,伤痛会减轻。
    Suízhe shíjiān de tuīyí, shāngtòng huì jiǎnqīng.
    Theo thời gian trôi qua, nỗi đau sẽ nguôi ngoai.

Chữ Hán