Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

推

tuī

Trong tiếng Trung, 推 (tuī) có nghĩa là “đẩy; từ chối; hoãn lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đẩy
  2. từ chối
  3. hoãn lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请帮我把那扇门推开。
    Qǐng bāng wǒ bǎ nà shàn mén tuī kāi.
    Làm ơn giúp tôi đẩy cánh cửa kia ra.

Chữ Hán

推
tuī
đẩy; từ chối
Từ chứa 推