推
Trong tiếng Trung, 推 (tuī) có nghĩa là “đẩy; từ chối; hoãn lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đẩy
- từ chối
- hoãn lại
Trong tiếng Trung, 推 (tuī) có nghĩa là “đẩy; từ chối; hoãn lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.