Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

推出

tuīchū

Trong tiếng Trung, 推出 (tuīchū) có nghĩa là “ra mắt; đưa ra; tung ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ra mắt
  2. đưa ra
  3. tung ra
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司这个月推出了一款新产品。
    Gōngsī zhège yuè tuīchūle yī kuǎn xīn chǎnpǐn.
    Công ty đã tung ra một sản phẩm mới trong tháng này.

Chữ Hán