推出
Trong tiếng Trung, 推出 (tuīchū) có nghĩa là “ra mắt; đưa ra; tung ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ra mắt
- đưa ra
- tung ra
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 推出 (tuīchū) có nghĩa là “ra mắt; đưa ra; tung ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.