推迟
Trong tiếng Trung, 推迟 (tuīchí) có nghĩa là “hoãn lại; lùi lại; hoãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hoãn lại
- lùi lại
- hoãn
Trong tiếng Trung, 推迟 (tuīchí) có nghĩa là “hoãn lại; lùi lại; hoãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.