Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

推迟

tuīchí

Trong tiếng Trung, 推迟 (tuīchí) có nghĩa là “hoãn lại; lùi lại; hoãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoãn lại
  2. lùi lại
  3. hoãn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 因为下大雨,比赛推迟到明天。
    Yīnwèi xià dàyǔ, bǐsài tuīchí dào míngtiān.
    Vì trời mưa to, trận đấu bị hoãn đến ngày mai.

Chữ Hán