迟
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 遲
Trong tiếng Trung, 迟 (chí) có nghĩa là “muộn; trễ; chậm chạp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- muộn
- trễ
- chậm chạp
Trong tiếng Trung, 迟 (chí) có nghĩa là “muộn; trễ; chậm chạp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.