Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

迟到

chídào

Trong tiếng Trung, 迟到 (chídào) có nghĩa là “đến muộn; đi trễ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đến muộn
  2. đi trễ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 因为堵车,我今天迟到了。
    Yīnwèi dǔchē, wǒ jīntiān chídào le.
    Vì tắc đường nên hôm nay tôi đến muộn.

Chữ Hán