Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

迟钝

chídùn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 遲鈍

Trong tiếng Trung, 迟钝 (chídùn) có nghĩa là “chậm chạp; trì độn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. chậm chạp
  2. trì độn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 缺乏睡眠会让人反应迟钝。
    Quēfá shuìmián huì ràng rén fǎnyìng chídùn.
    Thiếu ngủ sẽ khiến người ta phản ứng chậm chạp.

Chữ Hán